khói đèn

Học thuật
Thân thiện
khói đèn

Ngọn đèn dầu tỏa ra một làn khói đèn nhẹ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muội đèn: Chất bồ hóng, muội than được tạo ra từ ngọn lửa của đèn dầu, đèn cầy hoặc các loại đèn thắp sáng cổ truyền khi cháy không hoàn toàn. "Khói đèn" thường bám thành lớp đen trên các vật thể xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trải qua nhiều năm, những cuốn sách trong thư viện đã bị phủ một lớp khói đèn. (Qua thời gian dài, sách trong thư viện bị ám một lớp muội đen từ đèn dầu.)
    • Người thợ phải thường xuyên lau chùi chụp đèn để loại bỏ khói đèn. (Người thợ phải lau bóng đèn thường xuyên để cạo sạch lớp bồ hóng bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dưới ánh khói đèn": Cụm từ ẩn dụ, thường dùng trong văn chương để chỉ việc học tập, đọc sách, làm việc miệt mài dưới ánh đèn dầu ban đêm, gợi lên hình ảnh chăm chỉ, cần cù.
    • Bao thế hệ học trò đã miệt mài đèn sách dưới ánh khói đèn. (Nhiều thế hệ học sinh đã chăm chỉ học hành dưới ánh đèn dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Muội đèn (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một loại chất bồ hóng từ đèn.
  • Bồ hóng (danh từ): Chất muội than nói chung, có thể sinh ra từ lửa, bếp, ... phạm vi rộng hơn "khói đèn".
  • Khói (danh từ): Chất dạng hạt mịn bay lên khi vật chất cháy, nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Muội đèn: Chất đen bám từ đèn.
  • Muội than: Chất đen từ than cháy.
Thành ngữ liên quan
  • "Đèn sách khói đèn" / "Khói đèn sách vở": Thành ngữ chỉ sự chuyên cần học tập, nghiên cứu trong nhiều đêm dưới ánh đèn.
    • Con đường khoa cử xưa gắn liền với hình ảnh khói đèn sách vở. (Việc thi cử ngày xưa gắn liền với cảnh thức khuya học tập dưới đèn dầu.)
khói đèn

Ngọn đèn dầu tỏa ra một làn khói đèn nhẹ.

  1. Nh. Muội đèn.